TanroDictionary Sổ từ

Bad hair day

/bæd heə(r) deɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một ngày tồi tệ, xui xẻoidiom

Ví dụ

  1. I’m having a bad hair day; everything is going wrong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép