TanroDictionary Sổ từ

Batting a thousand

/ˈbætɪŋ eɪ ˈθaʊznd/

Anh
0

Batting a thousand là một từ tiếng Anh, có nghĩa: thành công rực rỡ, làm việc gì cũng trót lọt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành công rực rỡ, làm việc gì cũng trót lọtidiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He’s been batting a thousand with his business deals lately.