TanroDictionary Sổ từ

Black market

/ˈblæˈkmɑːrkət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chợ đen; thị trường giao dịch bất hợp pháp.idiom

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. During war times, food was often available only on the black market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép