TanroDictionary Sổ từ

Blue blood

/bluː blʌd/

Anh
0

Blue blood là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dòng máu quý tộc; người xuất thân từ gia đình quý tộc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng máu quý tộc; người xuất thân từ gia đình quý tộc.idiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The family claims to have blue blood dating back centuries.