Nghĩa tiếng Việt
- Trụ cột gia đình; kiếm tiền nuôi gia đình.idiom
Ví dụ
-
She worked hard to bring home the bacon for her children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/
She worked hard to bring home the bacon for her children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép