TanroDictionary Sổ từ

Cai Lậy

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một phường của Đồng Tháp Province, Việt Namtên riêng
  2. (từ ngữ lịch sử) Một thị xã của Tiền Giang Province, Việt Namtên riêng
  3. (từ ngữ lịch sử) Một huyện của Tiền Giang Province, Việt Namtên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép