TanroDictionary Sổ từ

Cao Bằng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tỉnh của Việt Nam, thuộc vùng Đông Bắc bộ.tên riêng
  2. Một thành phố trực thuộc tỉnh cũ của Việt Nam (đã bị bãi bỏ vào năm 2025).tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép