Nghĩa tiếng Việt
- Dịp vui vẻ, ngày hội (hoặc cơ hội lợi dụng tình hình để làm điều mình thích).idiomEN-VI Dict
Ví dụ
-
The media had a field day with the politician's scandal.
/ˈfildˈdeɪ/
Field day là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dịp vui vẻ, ngày hội (hoặc cơ hội lợi dụng tình hình để làm điều mình thích).
The media had a field day with the politician's scandal.