TanroDictionary Sổ từ

Ghiblification

Anh
0

Ghiblification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (trí tuệ nhân tạo, từ mới) Sự Ghibli hóa, quá trình một hình ảnh được biến đổi thành phong cách giống các tác phẩm của Studio Ghibli, một studio sản xuất hoạt hình anime của Nhật Bản bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (trí tuệ nhân tạo, từ mới) Sự Ghibli hóa, quá trình một hình ảnh được biến đổi thành phong cách giống các tác phẩm của Studio Ghibli, một studio sản xuất hoạt hình anime của Nhật Bản bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh.danh từWiktionary