TanroDictionary Sổ từ

Gi-bu-ti

Việt
0

Gi-bu-ti là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Một quốc gia của Đông Phi. Tên chính thức: Cộng hòa Gi-bu-ti; Tên thủ đô của Gi-bu-ti.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một quốc gia của Đông Phi. Tên chính thức: Cộng hòa Gi-bu-ti.tên riêngWiktionary
  2. Tên thủ đô của Gi-bu-ti.tên riêngWiktionary