Gia Cát là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Một họ của người Trung Quốc, xếp thứ 314 trong Bách gia tính.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm