TanroDictionary Sổ từ

Hà Bắc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một xã thuộc huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam.tên riêng
  2. Một tỉnh cũ của Việt Nam; nay tương ứng với hai tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh.tên riêng
  3. Một tỉnh nằm ở phía bắc Trung Quốc.tên riêng
  4. Một khu thuộc thành phố Thiên Tân, Trung Quốc.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép