TanroDictionary Sổ từ

Hải Nam

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên hòn đảo lớn nằm ở bắc biển Đông, thuộc Trung Quốc.tên riêng
  2. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép