Nghĩa tiếng Việt
- Sắp tới rồi, rất gần (về mặt thời gian hoặc khoảng cách).idiom
Tiếng Nhật
- 間近まぢかgần, sát bên
Ví dụ
-
With the deadline just around the corner, everyone's working overtime.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép