TanroDictionary Sổ từ

Kê Khang

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem Khúc Quảng Lăng: Thông chítên riêng
  2. Kiều.tên riêng
  3. Kê Khang này khúc Quảng lăng.tên riêng
  4. Một rằng Lưu thủy, hai rằng Hành Vân.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép