TanroDictionary Sổ từ

Kṣitigarbha

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Phật giáo) Địa Tạng Vương Bồ Tát.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép