TanroDictionary Sổ từ

Last but not least

/lɑːst bət nɒt liːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng.idiom

Ví dụ

  1. And last but not least, I'd like to thank all the volunteers for their hard work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép