TanroDictionary Sổ từ

Mark time

/mɑːk taɪm/

Anh
0

Mark time là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dậm chân tại chỗ; chờ thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dậm chân tại chỗ; chờ thời.idiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I’ve been marking time at this job until I find something better.