TanroDictionary Sổ từ

Mind your own beeswax

/maɪnd jɔː(r) əʊn ˈbiːzwæks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lo chuyện của mình đi; đừng chúi mũi vào chuyện người khác.idiom

Ví dụ

  1. When he kept asking about my personal life, I told him to mind his own beeswax.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép