Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết tắt của North American Free Trade AgreementabbrevWiktionary
- Hiệp định mậu dịch Tự do Bắc Mỹtên riêngWiktionary
NAFTA là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết tắt của North American Free Trade Agreement; Hiệp định mậu dịch Tự do Bắc Mỹ.