TanroDictionary Sổ từ

NAFTA

Anh
0

NAFTA là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết tắt của North American Free Trade Agreement; Hiệp định mậu dịch Tự do Bắc Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của North American Free Trade AgreementabbrevWiktionary
  2. Hiệp định mậu dịch Tự do Bắc Mỹtên riêngWiktionary