TanroDictionary Sổ từ

Nest egg

/nest eɡ/

Anh
0

Nest egg là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoản tiền tiết kiệm phòng thân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoản tiền tiết kiệm phòng thân.idiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She’s been saving a nest egg for her retirement.