TanroDictionary Sổ từ

PA パーキングエリア

Nhật
0

PA (パーキングエリア) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: abbreviation of パーキングエリア.

Nghĩa tiếng Anh

  1. abbreviation of パーキングエリアdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「PA」

PA

ピーエー

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ PA system; public address system Wiktionary