Nghĩa tiếng Việt
- Đồng nghĩa của Nhật Bản (“Một quốc đảo của châu Á”).tên riêng
Tiếng Nhật
- 扶桑ふそうcây (đảo) thần phía đông Trung Quốc, Phù Tang
Ví dụ
-
Xứ Phù Tang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép