TanroDictionary Sổ từ

Phù Tang

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng nghĩa của Nhật Bản (“Một quốc đảo của châu Á”).tên riêng

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Xứ Phù Tang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép