TanroDictionary Sổ từ

Pu Nà

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Bố Y.tên riêng
  2. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Giáy.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép