TanroDictionary Sổ từ

Sarasvati

Anh
0

Sarasvati là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ thần tri thức và nghệ thuật trong Ấn Độ giáo; Một dòng sông huyền thoại ở Rigveda; Một tên dành cho nữ từ tiếng Phạn được dùng tại Ấn Độ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ thần tri thức và nghệ thuật trong Ấn Độ giáo.tên riêngWiktionary
  2. Một dòng sông huyền thoại ở Rigveda.tên riêngWiktionary
  3. Một tên dành cho nữ từ tiếng Phạn được dùng tại Ấn Độ.tên riêngWiktionary