TanroDictionary Sổ từ

Sit tight

/sɪt taɪt/

Anh
0

Sit tight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ngồi yên đó, kiên nhẫn chờ đợi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngồi yên đó, kiên nhẫn chờ đợiidiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Just sit tight, the doctor will be with you shortly.