TanroDictionary Sổ từ

South Sudan

/ˌsaʊθ suˈdæn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nam Sudan (một quốc gia của Đông Phi)tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép