TanroDictionary Sổ từ

Splitting hairs

/ˈsplɪtɪŋ hˈeəz/

Anh
0

Splitting hairs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: vạch lá tìm sâu, bới bèo ra bọ, quá chi li.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vạch lá tìm sâu, bới bèo ra bọ, quá chi liidiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Arguing about this minor difference is just splitting hairs.