TanroDictionary Sổ từ

Thai

ˈtɑɪ

Anh
0

Thai là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Thái; Tiếng Thái; (thuộc) Thái Lan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Thái.tên riêngWiktionary
  2. Tiếng Thái.tên riêngWiktionary
  3. (thuộc) Thái Lan.tính từ いWiktionary