TanroDictionary Sổ từ

Trà Vinh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tỉnh ven biển thuộc vùng Tây Nam Bộ của Việt Nam, giáp với các tỉnh Vĩnh Long, Bến Tre, Sóc Trăng và Biển Đông.tên riêng
  2. Một thành phố thuộc tỉnh Trà Vinh, Việt Nam.tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép