Nghĩa tiếng Việt
- Hợp chúng quốc Hoa Kỳtên riêng
Tiếng Nhật
- アメリカ合衆国アメリカがっしゅうこくHợp chủng quốc Hoa Kỳ
- USAユー・エス・エーHoa Kỳ
- 合衆国がっしゅうこくliên bang, hợp chúng quốc
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/juːˌnaɪtɨd ˌsteɪts əv əˈmɛɹɨkə/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép