TanroDictionary Sổ từ

Watch out for

/wˈɒtʃ ˈaʊt fɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cẩn thận, coi chừngidiom

Ví dụ

  1. Watch out for that car while crossing the street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép