Nghĩa tiếng Việt
- Đường phố có nhiều cơ quan của chính phủ (ở Luân Đôn).danh từWiktionary
- Rumours are circulating in Whitehall.danh từWiktionary
- Có tin đồn đang lan truyền ở khu Whitehall.danh từWiktionary
- Chính phủ Anh.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Whitehall is/are refusing to confirm the reports
Chính phủ Anh từ chối xác nhận các tin đồn