TanroDictionary Sổ từ

a lot of

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều, rất nhiềucụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a large number or amount ofcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. たくさんの、多くのcụm từ

Ví dụ

  1. We have a lot of work today.

    Hôm nay chúng ta có rất nhiều việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép