Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết khác của AKAXEN-VI Dict
- Dạng thay thế của AKA (“còn được biết đến như”).giới từWiktionary
Ví dụ
-
The word a.k.a. is another spelling of AKA.
/əˈkeɪə/
a.k.a. là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết khác của AKA; Dạng thay thế của AKA (“còn được biết đến như”).
The word a.k.a. is another spelling of AKA.