TanroDictionary Sổ từ

abarticular

/ˌæbɑrˈtɪkjulə/

Anh
0

abarticular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Học ngoài khớp; trật khớp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học ngoài khớp; trật khớp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fall left him with an abarticular pain.