TanroDictionary Sổ từ

abasement

/əˈbeɪsmənt/

Anh
0

abasement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insult caused deep abasement.