TanroDictionary Sổ từ

abetted

/əˈbɛtɪd/

Anh
0

abetted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abetđộng từWiktionary