TanroDictionary Sổ từ

abeyant

/əˈbeɪ(ə)nt/

Anh
0

abeyant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạm thời đình chỉ, tạm nghỉ hoạt động.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The project is abeyant until the budget arrives.