/æbˈɪrɪˌteɪt/
abirritate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giảm kích thích.
Warm tea can abirritate the sore throat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm