TanroDictionary Sổ từ

aboveboard

/əˈbəvˌbɔrd/

Anh
0

aboveboard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His aboveboard deal built trust quickly.