TanroDictionary Sổ từ

abranchiate

/eɪˈbræŋkiɪt/

Anh
0

abranchiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không mang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không mang.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That larva is abranchiate in its early stage.