Nghĩa tiếng Việt
- Xem absolutism: Sự chuyên chế, chính thể chuyên chếtính từEN-VI Dict
- Dạng thay thế của absolutist [Được chứng thực lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 19.]danh từWiktionary
Ví dụ
-
The entry absolutistic points to absolutism.
/ˈæbsəˌluˌtɪstɪk/
absolutistic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem absolutism; Dạng thay thế của absolutist [Được chứng thực lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 19.].
The entry absolutistic points to absolutism.