Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của abstractdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của abstractđộng từWiktionary
abstracts là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của abstract; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của abstract.