TanroDictionary Sổ từ

acaulescent

/ˌeɪkɔˈlɛsənt/

Anh
0

acaulescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không thân cây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thân cây.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The acaulescent plant had leaves close to the ground.