TanroDictionary

accept

/əkˈsept/

Anh
0

accept là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhận, chấp nhận, chấp thuận; Thừa nhận; Đảm nhận (công việc... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhận, chấp nhận, chấp thuận.động từEN-VI Dict
  2. Thừa nhận.động từEN-VI Dict
  3. Đảm nhận (công việc... ).động từEN-VI Dict
  4. Chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please accept my sincere apology for the mistake.

  2. It is hard to accept the truth sometimes.

  3. I accept the challenge with confidence.

  4. They accept the bill at the counter.

  5. to accept a proposal

    chấp nhận một đề nghị