TanroDictionary Sổ từ

access privilege

/ ˈprɪvlɪdʒ/

Anh
0

access privilege là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đặc quyền truy cập [NB].

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đặc quyền truy cập [NB].danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the access privilege yesterday.