TanroDictionary Sổ từ

account data

/ ˈdeɪtə/

Anh
0

account data là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dữ kiện kế toán, số liệu kế toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dữ kiện kế toán, số liệu kế toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The account data was useful in class.