/ ˈfɑɪəl/
accounting file là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hồ sơ kế toán.
The accounting file was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm