TanroDictionary Sổ từ

accounting information

/ ˌɪnfɜːˈmeɪʃən/

Anh
0

accounting information là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thông tin kế toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thông tin kế toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The accounting information played a key role.